Việc thiết kế nhà ở là bước khởi đầu quan trọng, quyết định đến tính thẩm mỹ, công năng sử dụng và độ bền vững của công trình. Để đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa không gian sống, việc thuê kiến trúc sư chuyên nghiệp là điều cần thiết. Tuy nhiên, chi phí thuê thiết kế kiến trúc luôn là mối quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư. Mức giá này không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phong cách thiết kế, quy mô dự án và phạm vi dịch vụ đi kèm.
Chi phí thuê kiến trúc sư thiết kế nhà thường được tính theo mét vuông (m²), với mức giá trung bình dao động từ 80.000 VNĐ/m² đến 250.000 VNĐ/m² cho gói hồ sơ kiến trúc cơ bản và kỹ thuật thi công. Đối với các dự án phức tạp hơn, chi phí có thể lên tới 500.000 VNĐ/m² hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm (2% - 5%) tổng giá trị xây dựng.
Dịch Vụ Thuê Kiến Trúc Sư Thiết Kế Nhà Là Gì? (Tổng quan và Phạm vi)

Dịch vụ thuê kiến trúc sư (KTS) là quá trình chủ đầu tư ký hợp đồng để KTS thực hiện việc lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật đầy đủ, giúp công trình được xây dựng chính xác, đúng quy chuẩn kỹ thuật và pháp lý. Mục tiêu là chuyển hóa ý tưởng của khách hàng thành bản vẽ kỹ thuật chi tiết để đơn vị thi công có thể thực hiện.
Phạm vi công việc của KTS không chỉ dừng lại ở việc tạo ra không gian đẹp mà còn phải đảm bảo tính khả thi về kết cấu, hệ thống cơ điện (MEP) và tối ưu hóa công năng sử dụng. Đây là khoản đầu tư bắt buộc để tránh các sai sót tốn kém trong quá trình xây dựng.
Phạm vi công việc tiêu chuẩn của kiến trúc sư (Hồ sơ thiết kế)
Hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công hoàn chỉnh là sản phẩm chính mà KTS cung cấp. Đây là bộ tài liệu chi tiết dùng làm căn cứ cho việc xin phép xây dựng, báo giá vật liệu, và thi công thực tế.
- Hồ sơ kiến trúc: Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết cửa, chi tiết vệ sinh, phối cảnh 3D nội/ngoại thất (tùy gói).
- Hồ sơ kết cấu: Tính toán và chi tiết dầm, cột, móng, sàn, cầu thang, đảm bảo khả năng chịu lực của công trình.
- Hồ sơ hệ thống kỹ thuật (MEP): Bản vẽ chi tiết hệ thống điện chiếu sáng, điện lạnh, cấp thoát nước, thông gió và chống sét.
Sự khác biệt giữa gói thiết kế kiến trúc và gói thiết kế trọn gói (Thiết kế + Thi công)
Bảng giá thiết kế kiến trúc được đề cập chủ yếu áp dụng cho dịch vụ lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật. Khách hàng cần phân biệt rõ với dịch vụ thiết kế và thi công trọn gói.
Trong gói thiết kế và thi công trọn gói, chi phí thiết kế thường được giảm trừ hoặc miễn phí. Đây là lựa chọn tối ưu giúp chủ đầu tư kiểm soát chất lượng đồng bộ từ bản vẽ đến thực tế công trình, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí quản lý.
Các Phương Pháp Tính Chi Phí Thuê Kiến Trúc Sư Phổ Biến
Các công ty thiết kế kiến trúc hiện nay áp dụng hai phương pháp tính phí chính. Việc hiểu rõ cách tính này giúp chủ đầu tư dễ dàng so sánh báo giá và dự trù kinh phí chính xác cho dự án của mình.
| Phương Pháp Tính | Đơn Vị | Phạm Vi Áp Dụng | Ưu Điểm |
|---|---|---|---|
| Tính theo diện tích sàn | VNĐ/m² | Nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4 có quy mô vừa và nhỏ. | Dễ dàng dự toán nhanh, minh bạch chi phí. |
| Tính theo tỷ lệ phần trăm | % | Dự án lớn, công trình có giá trị đầu tư cao, thiết kế phức tạp. | Phản ánh chính xác giá trị và mức độ đầu tư vào thiết kế. |
Mô hình tính theo diện tích (VNĐ/m2) – Phương pháp phổ biến nhất
Đây là phương pháp phổ biến nhất cho xây dựng dân dụng. Chi phí thiết kế được tính bằng cách nhân tổng diện tích sàn xây dựng (đã quy đổi) với đơn giá thiết kế cho mỗi mét vuông.
Đơn giá thường dao động từ 80.000 VNĐ/m² đến 150.000 VNĐ/m² cho gói thiết kế kiến trúc cơ bản nhà phố hiện đại. Nếu gói thiết kế bao gồm cả nội thất, đơn giá có thể tăng lên 250.000 VNĐ/m² – 350.000 VNĐ/m².
Ví dụ, một căn nhà có tổng diện tích sàn xây dựng 200m² với đơn giá 100.000 VNĐ/m² thì tổng chi phí thiết kế sẽ là 20.000.000 VNĐ.
Mô hình tính theo tỷ lệ phần trăm (%) giá trị công trình
Phương pháp này thường áp dụng cho các dự án có tổng giá trị xây dựng lớn hoặc yêu cầu thiết kế đặc biệt, như biệt thự cao cấp hay nhà xưởng phức tạp. Mức phí thiết kế thường nằm trong khoảng 2% đến 5% tổng giá trị dự toán xây dựng công trình.
Sử dụng phần trăm giúp đảm bảo rằng chất lượng thiết kế tương xứng với quy mô và mức độ đầu tư vật liệu. Dự án càng lớn và sử dụng vật liệu cao cấp, KTS càng phải đầu tư nhiều thời gian và chuyên môn để lựa chọn giải pháp tối ưu.
Những Yếu Tố Quyết Định Đến Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc

Để có được báo giá chính xác, chủ đầu tư cần hiểu rõ các yếu tố cấu thành chi phí. Sự chênh lệch lớn giữa các đơn vị thiết kế thường bắt nguồn từ những yêu cầu chuyên môn và quy mô dự án dưới đây.
Phong cách thiết kế và độ phức tạp của công trình (Cổ điển, Tân cổ điển vs Hiện đại)
Phong cách thiết kế là yếu tố hàng đầu chi phối đơn giá trên mỗi mét vuông. Độ phức tạp về chi tiết và thời gian triển khai ảnh hưởng trực tiếp đến công sức của đội ngũ KTS.
- Kiến trúc Hiện đại: Có chi phí thấp nhất (khoảng 80.000 - 150.000 VNĐ/m²) do tập trung vào đường nét đơn giản, hình khối tối giản, dễ triển khai bản vẽ và thi công.
- Kiến trúc Tân cổ điển: Chi phí cao hơn (thường trên 150.000 VNĐ/m²) vì yêu cầu chi tiết phào chỉ, hoa văn, tỷ lệ phức tạp, đòi hỏi nhiều bản vẽ chi tiết 2D và 3D hơn.
- Kiến trúc Cổ điển: Chi phí cao nhất (có thể lên đến 250.000 VNĐ/m² trở lên) do yêu cầu cao về kiến thức lịch sử, điêu khắc, tỷ lệ vàng và chi tiết trang trí cầu kỳ.
Kinh nghiệm, uy tín và vị trí địa lý của đơn vị thiết kế
Các công ty có kinh nghiệm lâu năm và danh tiếng uy tín thường có mức phí thiết kế cao hơn. Khách hàng chi trả cho sự đảm bảo về chất lượng, khả năng tối ưu hóa công năng và giải pháp kỹ thuật tiên tiến.
Ví dụ, các đơn vị hoạt động trên 15 năm, chuyên về xây dựng dân dụng, công nghiệp và nội thất theo phong cách hiện đại như An Gia Thịnh, thường cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình thi công.
Vị trí địa lý cũng tác động đến giá. Đơn giá thiết kế tại các thành phố lớn như TP. HCM thường cao hơn các tỉnh thành khác do chi phí vận hành và nhân sự cao hơn.
- Quy mô và kinh nghiệm đội ngũ: Đội ngũ kỹ sư, KTS giàu kinh nghiệm đảm bảo tính chính xác và thẩm mỹ cao.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ: Các đơn vị uy tín cung cấp dịch vụ giám sát tác giả và bảo hành hồ sơ thiết kế rõ ràng.
- Thời gian thiết kế: Dự án cần gấp, yêu cầu hoàn thành nhanh chóng sẽ có chi phí cao hơn so với tiến độ thông thường.
Xem thêm: Dịch vụ Thiết Kế Kiến Trúc Toàn Diện: Quy Trình, Phong Cách và Tiêu Chí Lựa Chọn
Cách Tính Toán và Dự Trù Ngân Sách Thuê Kiến Trúc Sư Hiệu Quả

Dự trù ngân sách thiết kế kiến trúc cần được thực hiện một cách có hệ thống, xem xét toàn bộ các chi phí liên quan. Đây không chỉ là chi phí bản vẽ mà còn là khoản đầu tư đảm bảo chất lượng công trình lâu dài.
Phân tích chi phí ẩn và chi phí phát sinh tiềm năng (Giám sát tác giả, chỉnh sửa)
Nhiều chủ nhà chỉ tập trung vào đơn giá VNĐ/m² mà bỏ qua các chi phí phụ trợ có thể làm tăng ngân sách cuối cùng. Luôn yêu cầu hợp đồng chi tiết để xác định các khoản phí này.
- Phí Giám sát tác giả: Chi phí cho KTS kiểm tra định kỳ tại công trường để đảm bảo nhà thầu thi công đúng bản vẽ thiết kế (thường tính theo buổi hoặc % chi phí thiết kế).
- Phí Thiết kế nội thất chi tiết: Nếu gói thiết kế ban đầu chỉ bao gồm kiến trúc, việc bổ sung chi tiết nội thất sau này sẽ phát sinh thêm chi phí đáng kể.
- Phí chỉnh sửa vượt mức: Hầu hết hợp đồng cho phép số lần chỉnh sửa bản vẽ nhất định. Nếu vượt quá, KTS có quyền tính thêm phí.
Bảng so sánh các gói thiết kế (Cơ bản, Tiêu chuẩn và Cao cấp)
Việc lựa chọn gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính là rất quan trọng. Các gói cao cấp thường tích hợp thiết kế nội thất và giám sát chuyên sâu hơn.
| Gói Dịch Vụ | Phạm Vi Bao Gồm | Ưu Điểm | Mức Giá Ước Tính (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | Bản vẽ kiến trúc 2D, kết cấu, điện nước cơ bản. | Tiết kiệm chi phí, phù hợp nhà phố nhỏ. | 80.000 – 120.000 |
| Tiêu chuẩn | Toàn bộ hồ sơ kỹ thuật thi công + Phối cảnh 3D ngoại thất, vật liệu. | Đảm bảo chất lượng kỹ thuật và thẩm mỹ ngoại thất. | 120.000 – 250.000 |
| Cao cấp (Full Service) | Toàn bộ hồ sơ KTTC + Thiết kế nội thất chi tiết + Giám sát tác giả. | Đồng bộ kiến trúc và nội thất, tối ưu công năng. | 250.000 – 500.000+ |
Câu Hỏi Thường Gặp
Nên chọn thuê thiết kế riêng hay dùng gói thiết kế và thi công trọn gói?
Nên chọn gói thiết kế và thi công trọn gói nếu bạn muốn đảm bảo tính đồng bộ, tiết kiệm thời gian quản lý và tối ưu chi phí. Nhiều đơn vị uy tín như An Gia Thịnh thường miễn phí hoặc giảm trừ chi phí thiết kế khi khách hàng chọn gói thi công trọn gói.
Thời gian trung bình để hoàn thành hồ sơ thiết kế nhà phố là bao lâu?
Thời gian trung bình để hoàn thành hồ sơ thiết kế kỹ thuật (từ giai đoạn ý tưởng đến bản vẽ chi tiết cuối cùng) thường kéo dài từ 30 đến 45 ngày đối với nhà phố quy mô trung bình. Đối với biệt thự hoặc công trình phức tạp hơn có thể mất 60 ngày hoặc lâu hơn.
Nếu tôi đã có bản vẽ cơ bản, chi phí thuê kiến trúc sư có giảm không?
Có. Nếu bạn đã có bản vẽ concept hoặc sơ phác, KTS sẽ chỉ cần tập trung vào việc triển khai kỹ thuật chi tiết. Tuy nhiên, nếu bản vẽ cơ bản không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, KTS vẫn phải dành thời gian để chỉnh sửa và tối ưu hóa, lúc đó chi phí có thể không giảm nhiều.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN GIA THỊNH.
Địa chỉ: 25 Huỳnh Tịnh Của, Phường Thạnh Mỹ Tây,TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0909.966.586 – 02835.146.229.
Email: [email protected].
Website: https://angiathinh.vn.
Chi phí thuê kiến trúc sư thiết kế nhà là một khoản đầu tư xứng đáng để đảm bảo ngôi nhà của bạn được xây dựng an toàn, đẹp mắt và tối ưu công năng. Mức giá VNĐ/m² thay đổi lớn dựa trên phong cách, độ phức tạp và uy tín của đơn vị thiết kế. Chủ đầu tư nên cân nhắc lựa chọn gói dịch vụ 'trọn gói' để đạt được sự đồng nhất cao nhất giữa thiết kế và thi công thực tế.
Để nhận tư vấn chi tiết về các giải pháp thiết kế thi công nhà phố, biệt thự theo phong cách hiện đại và nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với An Gia Thịnh.
Từ Khóa Liên Quan
Chủ Đề Liên Quan
Công Ty Thiết Kế Kiến Trúc Uy Tín: Tiêu Chí Lựa Chọn và Quy Trình Hợp Tác Hiệu Quả
Đơn vị thiết kế nhà phố đẹp: Giải pháp kiến tạo không gian sống lý tưởng
Báo Giá Thiết Kế Kiến Trúc 2025 Chi Tiết: Phương Pháp Tính & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng





